thập ác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (khẩu ngữ):
- Thánh giá, cây thánh giá: Một vật thể hình chữ thập, biểu tượng quan trọng của Kitô giáo.
- Danh từ (từ chuyên môn, cổ):
- Mười tội ác nghiêm trọng nhất: Một khái niệm tổng quát chỉ mười tội nặng nhất theo giáo lý nhà Phật hoặc theo luật pháp thời phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (khẩu ngữ):
- Ông lão ấy luôn đeo một chiếc thập ác bằng bạc trước ngực.
- Trên nóc nhà thờ có một cây thập ác lớn.
- Danh từ (chuyên môn, cổ):
- Theo quan niệm xưa, kẻ phạm vào thập ác sẽ bị trừng phạt nặng nề.
- Giáo lý nhà Phật liệt kê thập ác như những điều cấm kỵ hàng đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thập ác bất xá": Thành ngữ pháp lý cổ, chỉ mười tội ác lớn không được tha thứ.
- Trong luật phong kiến, những tội thuộc loại thập ác bất xá thường bị xử tử.
Biến thể và từ liên quan
- Thánh giá (danh từ): Từ thuần Việt, đồng nghĩa với nghĩa khẩu ngữ của "thập ác".
- Thập tự giá (danh từ): Từ Hán Việt, cùng chỉ biểu tượng hình chữ thập trong Kitô giáo.
- Tội ác (danh từ): Từ rộng hơn, chỉ chung các hành vi xấu xa, độc ác, có liên hệ về ý nghĩa với nghĩa thứ hai của "thập ác".
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa khẩu ngữ: Thánh giá, Thập tự giá.
- Với nghĩa chuyên môn: Thập ác nghiệp (trong Phật giáo, chỉ mười nghiệp ác), Trọng tội.
Lưu ý
- Trong ngôn ngữ hiện đại, nghĩa khẩu ngữ (thánh giá) của từ "thập ác" được sử dụng phổ biến hơn.
- Nghĩa chuyên môn (mười tội ác) chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh nói về tôn giáo, lịch sử hoặc luật pháp cổ.
- 1 d. (kng.). Thánh giá.
- 2 d. Mười tội nặng nhất theo đạo Phật hoặc theo pháp luật phong kiến (nói tổng quát). Theo đạo Phật, sát sinh là tội lớn nhất trong thập ác.